permanent press

permanent press

A shirt made from permanent press fabric stays smooth after washing.

Định nghĩa

Danh từ (cũng dùng như tính từ): - "permanent press" chỉ một loại vải đã được xử lý hóa học để chống nhăn giữ form dáng, thường được dùng trong sản xuất quần áo.

dụ sử dụng
  • (Chiếc áo này được làm từ vải permanent press, vậy bạn không cần phải ủi .)
  • (Tôi luôn mua quần tây permanent press để đi làm chúng luôn giữ được sự gọn gàng suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a permanent press finish": lớp hoàn thiện chống nhăn vĩnh viễn.

    • The permanent press finish on this fabric makes it ideal for travel. (Lớp hoàn thiện permanent press trên loại vải này khiến lý tưởng cho việc đi du lịch.)
  • "permanent press cycle": chu trình giặt chống nhăn (trên máy giặt).

    • Set the washing machine to the permanent press cycle to reduce wrinkles. (Cài máy giặtchu trình permanent press để giảm nếp nhăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent (tính từ): vĩnh viễn, lâu dài.
    • This is a permanent solution to the problem. (Đây một giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề.)
  • Press (động từ/danh từ): (quần áo), máy ép.
    • I need to press my shirt before the meeting. (Tôi cần áo sơ mi trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkle-resistant: chống nhăn.
    • This wrinkle-resistant fabric is easy to care for. (Loại vải chống nhăn này dễ bảo quản.)
  • No-iron: không cần ủi.
    • These no-iron shirts save me a lot of time. (Những chiếc áo không cần ủi này tiết kiệm cho tôi rất nhiều thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press out: phẳng, làm phẳng.
    • You can press out the wrinkles with a hot iron. (Bạn có thể phẳng các nếp nhăn bằng bàn là nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Press the issue: thúc đẩy vấn đề.
    • Don't press the issue if they are not ready to discuss it. (Đừng thúc đẩy vấn đề nếu họ chưa sẵn sàng thảo luận.)

Từ gần giống

Từ chứa "permanent press"